kỉ niệm

kỉ niệm

Cô ấy cất giữ chiếc hộp nhỏ chứa đầy kỉ niệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điều ghi nhớ, nhắc lại trong tâm trí về một sự việc, sự kiện đã qua: "kỉ niệm" chỉ những hình ảnh, cảm xúc, hoặc sự kiện được lưu giữ trong trí nhớ con người, thường mang tính chất cá nhân đầy ý nghĩa.
    • Vật lưu giữ để gợi nhớ: "kỉ niệm" cũng có thể dùng để chỉ một vật thể (như quà tặng, ảnh chụp) nhằm giúp con người nhớ về một sự việc, thời gian hay người nào đó.
  2. Động từ:

    • Nhớ lại, ghi nhớ trong lòng: "kỉ niệm" diễn tả hành động hồi tưởng, suy nghĩ về những điều đã qua, thường với tình cảm trân trọng hoặc nuối tiếc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Kỉ niệm tuổi thơ luôn sống động trong tâm trí tôi. (Những sự kiện thời thơ ấu vẫn còn rõ rệt trong trí nhớ của tôi.)
    • Chiếc vòng này kỉ niệm của nội để lại. (Chiếc vòng này vật lưu giữ gợi nhớ về nội.)
  • Động từ:

    • Chúng tôi thường kỉ niệm ngày cưới bằng cách đi du lịch. (Chúng tôi thường nhớ lại tổ chức kỷ niệm ngày cưới bằng chuyến du lịch.)
    • Anh ấy kỉ niệm từng khoảnh khắc bên con. (Anh ấy ghi nhớ trong lòng từng giây phút bên con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kỉ niệm sâu sắc": kỉ niệm ảnh hưởng mạnh mẽ, khó quên.

    • Chuyến đi ấy để lại trong tôi một kỉ niệm sâu sắc. (Chuyến đi đó tác động lớn đáng nhớ.)
  • "kỉ niệm đẹp": kỉ niệm mang tính tích cực, vui vẻ.

    • Những kỉ niệm đẹp thời sinh viên luôn làm tôi mỉm cười. (Những hồi ức vui vẻ thời sinh viên khiến tôi hạnh phúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Kỷ niệm (danh từ/động từ): biến thể chính tả phổ biến của "kỉ niệm" (cả hai đều được chấp nhận trong tiếng Việt hiện đại).

    • Kỷ niệm ngày Quốc khánh thường bắn pháo hoa. (Lễ nhớ lại ngày Quốc khánh thường bắn pháo hoa.)
  • Nhớ (động từ): giữ lại trong trí óc, nhưng không nhất thiết mang tính trang trọng hay sâu sắc như "kỉ niệm".

    • Tôi nhớ ngày đầu tiên đi học. (Tôi có thể nhớ lại, nhưng chưa chắc đã kỉ niệm đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Hồi ức: những điều được nhớ lại từ quá khứ, thường mang tính tổng quát hơn.

    • Hồi ức về quê hương luôn làm ông ấy xúc động. (Những ký ức về quê hương gây xúc động cho ông ấy.)
  • Ký ức: hình ảnh, sự kiện được lưu giữ trong trí nhớ.

    • Ký ức tuổi thơ thường trong sáng hồn nhiên. (Những ghi nhớ thời thơ ấu thường tinh khiết vô tư.)
Thành ngữ liên quan
  • Kỉ niệm đẹp như : kỉ niệm quá tốt đẹp, khó tin như trong giấc mơ.

    • Chuyến ngoại hôm ấy kỉ niệm đẹp như . (Chuyến đi chơi hôm đó hồi ức tuyệt vời, khó quên.)
  • Gieo kỉ niệm: tạo ra những sự kiện đáng nhớ.

    • Họ gieo kỉ niệm bên nhau suốt mùa . (Họ cùng nhau tạo nên những ký ức đẹp trong suốt mùa .)